laotien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.ɔ.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | laotien /la.ɔ.sjɛ̃/ |
laotiens /la.ɔ.sjɛ̃/ |
| Giống cái | laotienne /la.ɔ.sjɛn/ |
laotiens /la.ɔ.sjɛ̃/ |
laotien /la.ɔ.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | laotien /la.ɔ.sjɛ̃/ |
laotiens /la.ɔ.sjɛ̃/ |
| Giống cái | laotienne /la.ɔ.sjɛn/ |
laotiens /la.ɔ.sjɛ̃/ |
laotien /la.ɔ.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laotien /la.ɔ.sjɛ̃/ |
laotiens /la.ɔ.sjɛ̃/ |
laotien gđ /la.ɔ.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laotien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)