Bước tới nội dung

lap-dog

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæp.ˈdɔɡ/

Danh từ

lap-dog /ˈlæp.ˈdɔɡ/

  1. Chó nhỏ, chó nuôi trong phòng.
  2. (Xúc phạm) Tên tay sai.

Tham khảo