lappe
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å lappe |
| Hiện tại chỉ ngôi | lapper |
| Quá khứ | lappa, lappet |
| Động tính từ quá khứ | lappa, lappet |
| Động tính từ hiện tại | — |
lappe
Từ dẫn xuất
- (1) lappesaker gđc số nhiều: Vật dụng để vá xe đạp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lappe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)