lare

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[edit]

Pronunciation[edit]

Noun[edit]

Singular Plural
lares
/laʁ/
lares
/laʁ/

lare m /laʁ/

  1. Ông táo (cổ La Mã).
  2. (Số nhiều) Nhà, gia đình.
    Revoir ses lares — trở về nhà

References[edit]