larmoiement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /laʁ.mwa.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| larmoiement /laʁ.mwa.mɑ̃/ |
larmoiements /laʁ.mwa.mɑ̃/ |
larmoiement gđ /laʁ.mwa.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “larmoiement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)