larmoiement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /laʁ.mwa.mɑ̃/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
larmoiement
/laʁ.mwa.mɑ̃/
larmoiements
/laʁ.mwa.mɑ̃/

larmoiement /laʁ.mwa.mɑ̃/

  1. (Y học) Chứng chảy nước mắt.

Tham khảo[sửa]