laryngite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.ʁɛ̃.ʒit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laryngite /la.ʁɛ̃.ʒit/ |
laryngite /la.ʁɛ̃.ʒit/ |
laryngite gc /la.ʁɛ̃.ʒit/
- (Y học) Viêm thanh quản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laryngite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)