larynx
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlær.ɪŋks/
Danh từ
larynx /ˈlær.ɪŋks/
- (Giải phẫu) Thanh quản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “larynx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.ʁɛ̃ks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| larynx /la.ʁɛ̃ks/ |
larynx /la.ʁɛ̃ks/ |
larynx gđ /la.ʁɛ̃ks/
- (Giải phẫu) Học thanh quản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “larynx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)