latrine

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

latrine /lə.ˈtrin/

  1. Nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù).

Tham khảo[sửa]