Bước tới nội dung

lavender-water

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæ.vən.dɜː.ˈwɔ.tɜː/

Danh từ

lavender-water /ˈlæ.vən.dɜː.ˈwɔ.tɜː/

  1. Nước hoa oải hương.

Tham khảo