laxatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lak.sa.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | laxatif /lak.sa.tif/ |
laxatifs /lak.sa.tif/ |
| Giống cái | laxative /lak.sa.tiv/ |
laxatives /lak.sa.tiv/ |
laxatif /lak.sa.tif/
- (Y học) Nhuận tràng.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laxatif /lak.sa.tif/ |
laxatifs /lak.sa.tif/ |
laxatif gđ /lak.sa.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laxatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)