Bước tới nội dung

leap-day

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlip.ˈdeɪ/

Danh từ

leap-day /ˈlip.ˈdeɪ/

  1. Ngày nhuận.

Tham khảo