Bước tới nội dung

leather-cloth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛ.ðɜː.ˈklɔθ/

Danh từ

leather-cloth /ˈlɛ.ðɜː.ˈklɔθ/

  1. Vải da.

Tham khảo