Bước tới nội dung

leather-jacket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛ.ðɜː.ˈdʒæ.kət/

Danh từ

leather-jacket /ˈlɛ.ðɜː.ˈdʒæ.kət/

  1. Ấu trùng của muỗi.

Tham khảo