Bước tới nội dung

legionnaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌli.dʒə.ˈnɛr/

Danh từ

legionnaire /ˌli.dʒə.ˈnɛr/

  1. (Quân sự) Lính lê dương.

Tham khảo