leisureliness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ʒɜː.li.nəs/
Danh từ
leisureliness /.ʒɜː.li.nəs/
- Sự rỗi rãi, sự rảnh rang; sự thong dong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leisureliness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)