lendemain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lendemain
/lɑ̃d.mɛ̃/
lendemains
/lɑ̃d.mɛ̃/

lendemain /lɑ̃d.mɛ̃/

  1. Ngày hôm sau.
  2. Tương lai, ngày mai.
    Songer au lendemain — nghĩ đến ngày mai
    changer d’idée du jour au lendemain — đổi ý kiến như chong chóng
    du jour au lendemain de fête — buồn như chấu cắn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]