lendemain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɑ̃d.mɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lendemain /lɑ̃d.mɛ̃/ |
lendemains /lɑ̃d.mɛ̃/ |
lendemain gđ /lɑ̃d.mɛ̃/
- Ngày hôm sau.
- Tương lai, ngày mai.
- Songer au lendemain — nghĩ đến ngày mai
- changer d’idée du jour au lendemain — đổi ý kiến như chong chóng
- du jour au lendemain de fête — buồn như chấu cắn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lendemain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)