Bước tới nội dung

leprosarium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌlɛ.prə.ˈsɛr.i.əm/

Danh từ

leprosarium /ˌlɛ.prə.ˈsɛr.i.əm/

  1. Nhà thương hủi, trại hủi.

Tham khảo