letting

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈlɛt.tiɳ]

Danh từ[sửa]

letting /ˈlɛt.tiɳ/

  1. Tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê.

Tham khảo[sửa]