letton
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛ.tɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lettons /lɛ.tɔ̃/ |
lettons /lɛ.tɔ̃/ |
| Giống cái | letton /lɛ.tɔ̃/ |
lettonnes /lɛ.tɔn/ |
letton /lɛ.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | letton /lɛ.tɔ̃/ |
lettons /lɛ.tɔ̃/ |
| Giống cái | letton /lɛ.tɔ̃/ |
lettons /lɛ.tɔ̃/ |
letton /lɛ.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| letton /lɛ.tɔ̃/ |
lettons /lɛ.tɔ̃/ |
letton gđ /lɛ.tɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “letton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)