Bước tới nội dung

levity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛ.və.ti/

Danh từ

levity /ˈlɛ.və.ti/

  1. Tính coi nhẹ, tính khinh suất, tính khinh bạc, tính nhẹ dạ.

Tham khảo