ley

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ley

  1. Đất bỏ hoá.
  2. (Như) Leu.

Tham khảo[sửa]