Bước tới nội dung

libanais

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /li.ba.nɛ/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực libanais
/li.ba.nɛ/
libanais
/li.ba.nɛ/
Giống cái libanaise
/li.ba.nɛz/
libanaises
/li.ba.nɛz/

libanais /li.ba.nɛ/

  1. (Thuộc) Li-băng.

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít libanaise
/li.ba.nɛz/
libanaises
/li.ba.nɛz/
Số nhiều libanaise
/li.ba.nɛz/
libanaises
/li.ba.nɛz/

libanais /li.ba.nɛ/

  1. Người nước Li-băng.

Tham khảo

[sửa]