libyen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.bjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libyen /li.bjɛ̃/ |
libyen /li.bjɛ̃/ |
| Giống cái | libyenne /li.bjɛn/ |
libyenne /li.bjɛn/ |
libyen /li.bjɛ̃/
- (Thuộc) Li-bi.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libyen /li.bjɛ̃/ |
libyens /li.bjɛ̃/ |
| Giống cái | libyen /li.bjɛ̃/ |
libyens /li.bjɛ̃/ |
libyen /li.bjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| libyen /li.bjɛ̃/ |
libyens /li.bjɛ̃/ |
libyen gđ /li.bjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “libyen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)