licentiate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

licentiate /lɑɪ.ˈsɛnt.ʃi.ət/

  1. Cử nhân.

Tham khảo[sửa]