lictor

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lictor /ˈlɪk.tɜː/

  1. Vệ sĩ ((từ cổ, nghĩa cổ) La-mã).

Tham khảo[sửa]