Bước tới nội dung

lie-down

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪ.ˈdɑʊn/

Danh từ

lie-down /ˈlɑɪ.ˈdɑʊn/

  1. Sự ngả lưng.

Tham khảo