ligueur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.ɡœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ligueur /li.ɡœʁ/ |
ligueurs /li.ɡœʁ/ |
| Giống cái | ligueur /li.ɡœʁ/ |
ligueurs /li.ɡœʁ/ |
ligueur /li.ɡœʁ/
- Thành viên Liên minh.
- (Sử học) Thành viên Liên minh thần thánh (liên minh công giáo vào cuối thế kỷ 16 chống lại đạo Tin lành).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ligueur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)