Bước tới nội dung

lilas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
lilas
/li.la/
lilas
/li.la/

lilas

  1. Cây hoa đinh.
  2. Màu hoa cà.
    lilas du Japon — cây xoan

Tính từ

lilas

  1. () Màu hoa cà.
    Robe lilas — áo màu hoa cà

Tham khảo