limite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.mit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| limite /li.mit/ |
limites /li.mit/ |
limite gc /li.mit/
- Giới hạn.
- Limite d’un terrain — giới hạn của một đám đất
- Limite d’âge — (giới) hạn tuổi
- Ambition sans limites — tham vọng không giới hạn, tham vọng vô chừng
- Limite d’une fonction — (toán học) giới hạn của một hàm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | limite /li.mit/ |
limites /li.mit/ |
| Giống cái | limite /li.mit/ |
limites /li.mit/ |
limite /li.mit/
- Giới hạn.
- Point limite — điểm giới hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “limite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)