linden

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈlɪn.dən]

Danh từ[sửa]

linden /ˈlɪn.dən/

  1. (Thực vật học) Cây đoan.

Tham khảo[sửa]