lineament

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lineament (thường) số nhiều /ˈlɪ.ni.ə.mənt/

  1. Nét; nét mặt.

Tham khảo[sửa]