linseed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

linseed /ˈlɪn.ˌsid/

  1. Hạt lanh.

Tham khảo[sửa]