lionceau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ljɔ̃.sɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lionceau /ljɔ̃.sɔ/ |
lionceaux /ljɔ̃.sɔ/ |
lionceau gđ /ljɔ̃.sɔ/
- Sư tử con.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Công tử bột.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lionceau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)