lisière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.zjɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lisière /li.zjɛʁ/ |
lisières /li.zjɛʁ/ |
lisière gc /li.zjɛʁ/
- Mép (vải).
- Rìa, rìa, bìa.
- Lisière d’un bois — bìa rừng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dây đỡ trẻ (đỡ cho trẻ tập đi).
- tenir en lisières — giám hộ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lisière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)