Bước tới nội dung

lithium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.θi.əm/
Hoa Kỳ

Danh từ

lithium /ˈlɪ.θi.əm/

  1. (Hoá học) Lithi.

Tham khảo

Tiếng Pháp

lithium

Cách phát âm

  • IPA: /li.tjɔm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
lithium
/li.tjɔm/
lithium
/li.tjɔm/

lithium /li.tjɔm/

  1. (Hóa học) Liti.

Tham khảo