livrer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

livrer ngoại động từ /li.vʁe/

  1. Giao, nộp.
    Livrer une commande — giao hàng đặt
    Livrer un coupable à la justice — nộp kẻ phạm tội cho tư pháp
  2. Bỏ mặc.
    Pays livré à l’anarchie — đất nước bỏ mặc cho tình trạng vô chính phủ
  3. Để lộ.
    Livrer ses secrets — để lộ bí mật
    livrer bataille — giao chiến
    livrer passage — xem passage

Tham khảo[sửa]