livret

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
livret
/li.vʁɛ/
livrets
/li.vʁɛ/

livret /li.vʁɛ/

  1. (Quyển) Sổ, bạ.
    Livret de caisse d’épargne — sổ tiết kiệm
    Livret de famille — sổ hộ tịch
    Livret de santé — y bạ
    Livret scolaire — học bạ
  2. (Âm nhạc) Kịch bản.
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sách nhỏ.
    Un livret de quarante pages — quyển sách nhỏ bốn mươi trang

Tham khảo[sửa]