locataire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔ.ka.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | locataire /lɔ.ka.tɛʁ/ |
locataires /lɔ.ka.tɛʁ/ |
| Giống cái | locataire /lɔ.ka.tɛʁ/ |
locataires /lɔ.ka.tɛʁ/ |
locataire /lɔ.ka.tɛʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “locataire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)