locatif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực locatives
/lɔ.ka.tiv/
locatives
/lɔ.ka.tiv/
Giống cái locatives
/lɔ.ka.tiv/
locatives
/lɔ.ka.tiv/

locatif

  1. Xem locataire.
    Prix locatif — tiền thuê
    Réparations locatives — sửa chữa người thuê chịu
    Valeur locative — lợi tức cho người thuê

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
locatives
/lɔ.ka.tiv/
locatives
/lɔ.ka.tiv/

locatif

  1. (Ngôn ngữ học) Cách vị trí.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực locatives
/lɔ.ka.tiv/
locatives
/lɔ.ka.tiv/
Giống cái locatives
/lɔ.ka.tiv/
locatives
/lɔ.ka.tiv/

locatif

  1. (Ngôn ngữ học) Xem danh từ giống đực.
    Cas locatif — cách vị trí

Tham khảo[sửa]