locatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | locatives /lɔ.ka.tiv/ |
locatives /lɔ.ka.tiv/ |
| Giống cái | locatives /lɔ.ka.tiv/ |
locatives /lɔ.ka.tiv/ |
locatif
- Xem locataire
- Prix locatif — tiền thuê
- Réparations locatives — sửa chữa người thuê chịu
- Valeur locative — lợi tức cho người thuê
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| locatives /lɔ.ka.tiv/ |
locatives /lɔ.ka.tiv/ |
locatif gđ
- (Ngôn ngữ học) Cách vị trí.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | locatives /lɔ.ka.tiv/ |
locatives /lɔ.ka.tiv/ |
| Giống cái | locatives /lɔ.ka.tiv/ |
locatives /lɔ.ka.tiv/ |
locatif
- (Ngôn ngữ học) Xem danh từ giống đực
- Cas locatif — cách vị trí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “locatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)