Bước tới nội dung

logwood

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔɡ.ˌwʊd/

Danh từ

logwood /ˈlɔɡ.ˌwʊd/

  1. Gỗ huyết mộc.

Tham khảo