Bước tới nội dung

longitudinal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌlɑːn.dʒə.ˈtuːd.nəl/

Tính từ

[sửa]

longitudinal /ˌlɑːn.dʒə.ˈtuːd.nəl/

  1. Theo chiều dọc dọc.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /lɔ̃.ʒi.ty.di.nal/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực longitudinal
/lɔ̃.ʒi.ty.di.nal/
longitudinaux
/lɔ̃.ʒi.ty.di.nɔ/
Giống cái longitudinale
/lɔ̃.ʒi.ty.di.nal/
longitudinales
/lɔ̃.ʒi.ty.di.nal/

longitudinal /lɔ̃.ʒi.ty.di.nal/

  1. Dọc.
    Fibres longitudinales — sợi dọc
    Coupe longitudinale — mặt chẻ dọc

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]