transversal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /trænts.ˈvɜː.səl/
Tính từ
transversal /trænts.ˈvɜː.səl/
- Ngang ((cũng) transverse).
- a transversal bar — thanh ngang
Danh từ
transversal /trænts.ˈvɜː.səl/
- Đường ngang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transversal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | transversal /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal/ |
transversaux /tʁɑ̃s.vɛʁ.sɔ/ |
| Giống cái | transversale /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal/ |
transversales /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal/ |
transversal /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal/
- Ngang.
- Rue transversale — phố ngang
- Coupe transversale — mặt cắt ngang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transversal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)