longuement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔ̃ɡ.mɑ̃/
Phó từ
longuement /lɔ̃ɡ.mɑ̃/
Trái nghĩa
- Abrégé (en abrégé), brièvement
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “longuement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)