longuement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

longuement /lɔ̃ɡ.mɑ̃/

  1. Dài dòng, tỉ mỉ.
    Expliquer longuement — giải thích tỉ mỉ
  2. Lâu.
    Parler longuement — nói lâu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]