loquat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

loquat

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈloʊ.ˌkwɑːt/

Danh từ[sửa]

loquat /ˈloʊ.ˌkwɑːt/

  1. (Thực vật học) Cây sơn trà Nhật-bản.

Tham khảo[sửa]