Bước tới nội dung

louable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực louable
/lwabl/
louables
/lwabl/
Giống cái louable
/lwabl/
louables
/lwabl/

louable /lwabl/

  1. Đáng khen.
    Action louable — hành động đáng khen
  2. Có thể cho thuê.
  3. Có thể thuê.

Trái nghĩa

Tham khảo