lourdement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /luʁ.də.mɑ̃/
Phó từ
lourdement /luʁ.də.mɑ̃/
- Năng; nặng nề.
- Camions lourdement chargés — xe tải chất nặng
- Se tromper lourdement — lầm lẫn nặng, lầm to
- Phịch.
- Tomber lourdement sur le sol — ngã phịch xuống đất; rơi phịch xuống đất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lourdement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)