Bước tới nội dung

légèrement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /le.ʒɛʁ.mɑ̃/

Phó từ

légèrement /le.ʒɛʁ.mɑ̃/

  1. Nhẹ.
    Armé légèrement — vũ trang nhẹ
  2. Nhẹ nhàng.
    Marcher légèrement — bước nhẹ nhàng
  3. Hơi.
    Légèrement plus petit — hơi nhỏ hơn
  4. Bộp chộp, nhẹ dạ.
    Agir légèrement — hành động bộp chộp

Trái nghĩa

Tham khảo