Bước tới nội dung

lout

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑʊt/

Danh từ

lout /ˈlɑʊt/

  1. Người vụng về, người thô lỗ, người cục mịch.

Tham khảo