lucratif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ly.kʁa.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lucratif /ly.kʁa.tif/ |
lucratifs /ly.kʁa.tif/ |
| Giống cái | lucrative /ly.kʁa.tiv/ |
lucratives /ly.kʁa.tiv/ |
lucratif /ly.kʁa.tif/
- Có lợi.
- Travail lucratif — việc làm có lợi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lucratif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)