bénévole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.ne.vɔl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bénévole /be.ne.vɔl/ |
bénévoles /be.ne.vɔl/ |
| Giống cái | bénévole /be.ne.vɔl/ |
bénévoles /be.ne.vɔl/ |
bénévole /be.ne.vɔl/
- Không lấy tiền, cho không.
- Collaboration bénévole — sự cộng tác không lấy tiền
- (Văn học) Sẵn lòng, vui lòng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dễ dãi, khoan hồng.
- Un critique bénévole — một nhà phê bình dễ dãi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bénévole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)